maiden aunt

maiden aunt

A cheerful maiden aunt reads a storybook to her young niece.

Định nghĩa

Danh từ: Maiden aunt (/ chưa chồng) dùng để chỉ một người hoặc chưa từng kết hôn. Từ này thường mang sắc thái cổ điển hoặc hơi trang trọng, đôi khi ám chỉ một người phụ nữ lớn tuổi, sống độc thân thường gắn liền với hình ảnh truyền thống trong gia đình.

dụ sử dụng
  • ( tôi một người chưa chồng sống cùng giúp nuôi dạy các cháu.)
  • ( ấy thường được miêu tả như một người chưa chồng điển hình, tận tụy với các cháu.)
  • (Trong các tiểu thuyết thời Victoria, nhân vật / chưa chồng rất phổ biến, thường mang lại sự khôn ngoan hoặc yếu tố hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "maiden aunt" có thể mang hàm ý hơi lỗi thời hoặc khuôn mẫu, ám chỉ một người phụ nữ sống một mình, không gia đình riêng thường bị xem lập dị hoặc bảo thủ. Trong văn nói hiện đại, từ này ít được dùng có thể bị coi không nhạy cảm.
  • ( ấy hình mẫu của một người chưa chồng, luôn đan len đưa ra những lời khuyên không được yêu cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Maiden lady: cụm từ tương tự, chỉ một người phụ nữ chưa kết hôn, thường lớn tuổi.
  • Spinster: từ đồng nghĩa, nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn thường được coi lỗi thời hoặc xúc phạm.
  • Unmarried aunt: cách diễn đạt trung tính, hiện đại hơn, không mang hàm ý khuôn mẫu.
Từ đồng nghĩa
  • Spinster: người phụ nữ chưa chồng, lớn tuổi (thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Old maid: người phụ nữ già chưa chồng ( kỹ, thường mang hàm ý chế giễu).
  • Bachelorette: phụ nữ độc thân, trẻ tuổi, hiện đại (trái nghĩa với "maiden aunt" về tuổi tác sắc thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "maiden aunt".

Thành ngữ liên quan
  • To be a maiden aunt: trở thành một người / chưa chồng, thường dùng để miêu tả tình trạng hôn nhân hoặc vai trò trong gia đình.
    • After her sister's marriage, she resigned herself to being the maiden aunt. (Sau khi em gái kết hôn, ấy đành chấp nhận làm người chưa chồng.)
  • Old as a maiden aunt: rất kỹ, lỗi thời (ẩn dụ so sánh với hình ảnh truyền thống).
    • That dress is as old as a maiden aunt's wardrobe. (Chiếc váy đó kỹ như tủ quần áo của một bà cô chưa chồng.)